Trang Chủ Tin Tức Kiến Thức Giới Thiệu Tra Cứu Ngay
Hướng dẫn

Ngày xuất hành tháng 2 âm lịch 2026 theo 12 tuổi: tổng hợp ngày tốt tháng Mão

Ngày xuất hành tháng 2 âm lịch 2026 theo 12 tuổi: tổng hợp ngày tốt tháng Mão

Năng lượng tháng 2 ÂL (tháng Mão)

Tháng 2 ÂL (tháng Mão) mang năng lượng Mộc — phù hợp cho sáng tạo, mở rộng, phát triển. Mộc sinh Hỏa (năm Bính Ngọ) tạo dòng chảy năng lượng thuận. Năng lượng Mộc hỗ trợ tốt cho di chuyển và mở rộng quan hệ — rất phù hợp cho xuất hành, công tác xa.

Bảng đánh giá mức thuận lợi xuất hành theo 12 tuổi

Tuổi Ngũ hành Mức thuận lợi Ngày tốt nhất
Thủy ⚠️ xung Thái Tuế 19/03/2026 (Nhâm Thìn)
Sửu Thổ ⭐⭐ Hỏa sinh Thổ 20/03/2026 (Quý Tỵ)
Dần Mộc ⭐⭐⭐ tam hợp Thái Tuế 26/03/2026 (Kỷ Hợi)
Mão Mộc ⭐⭐ Mộc sinh Hỏa 22/03/2026 (Ất Mùi)
Thìn Thổ ⭐⭐ Hỏa sinh Thổ 19/03/2026 (Nhâm Thìn)
Tỵ Hỏa ⭐⭐ cộng hưởng Hỏa 20/03/2026 (Quý Tỵ)
Ngọ Hỏa ⚠️ phạm Thái Tuế 22/03/2026 (Ất Mùi)
Mùi Thổ ⭐⭐⭐ lục hợp + Hỏa sinh Thổ 22/03/2026 (Ất Mùi)
Thân Kim ⚠️ Hỏa khắc Kim 19/03/2026 (Nhâm Thìn)
Dậu Kim ⭐ Hỏa khắc Kim nhẹ 19/03/2026 (Nhâm Thìn)
Tuất Thổ ⭐⭐⭐ tam hợp Thái Tuế 29/03/2026 (Nhâm Dần)
Hợi Thủy ⭐ Thủy khắc Hỏa nhẹ 22/03/2026 (Ất Mùi)

Ghi chú: ⭐⭐⭐ = rất thuận lợi, ⭐⭐ = thuận lợi, ⭐ = trung bình, ⚠️ = cần thận trọng.

Bảng tổng hợp ngày xuất hành tốt theo 12 tuổi

Tuổi Tý (Thủy): 19/03/2026 (Nhâm Thìn), 23/03/2026 (Bính Thân), 27/03/2026 (Canh Tý). Tránh ngày Ngọ. Giờ tốt: Tý (23h-1h)

Tuổi Sửu (Thổ): 20/03/2026 (Quý Tỵ), 24/03/2026 (Đinh Dậu), 27/03/2026 (Canh Tý). Tránh ngày Mùi. Giờ tốt: Tỵ (9h-11h)

Tuổi Dần (Mộc): 26/03/2026 (Kỷ Hợi), 29/03/2026 (Nhâm Dần), 02/04/2026 (Bính Ngọ). Tránh ngày Thân. Giờ tốt: Dần (3h-5h)

Tuổi Mão (Mộc): 22/03/2026 (Ất Mùi), 26/03/2026 (Kỷ Hợi), 30/03/2026 (Quý Mão). Tránh ngày Dậu. Giờ tốt: Mão (5h-7h)

Tuổi Thìn (Thổ): 19/03/2026 (Nhâm Thìn), 23/03/2026 (Bính Thân), 24/03/2026 (Đinh Dậu). Tránh ngày Tuất. Giờ tốt: Thìn (7h-9h)

Tuổi Tỵ (Hỏa): 20/03/2026 (Quý Tỵ), 23/03/2026 (Bính Thân), 24/03/2026 (Đinh Dậu). Tránh ngày Hợi. Giờ tốt: Tỵ (9h-11h)

Tuổi Ngọ (Hỏa): 22/03/2026 (Ất Mùi), 29/03/2026 (Nhâm Dần), 02/04/2026 (Bính Ngọ). Tránh ngày Tý. Giờ tốt: Ngọ (11h-13h)

Tuổi Mùi (Thổ): 22/03/2026 (Ất Mùi), 26/03/2026 (Kỷ Hợi), 30/03/2026 (Quý Mão). Tránh ngày Sửu. Giờ tốt: Mùi (13h-15h)

Tuổi Thân (Kim): 19/03/2026 (Nhâm Thìn), 20/03/2026 (Quý Tỵ), 23/03/2026 (Bính Thân). Tránh ngày Dần. Giờ tốt: Thân (15h-17h)

Tuổi Dậu (Kim): 19/03/2026 (Nhâm Thìn), 20/03/2026 (Quý Tỵ), 24/03/2026 (Đinh Dậu). Tránh ngày Mão. Giờ tốt: Dậu (17h-19h)

Tuổi Tuất (Thổ): 29/03/2026 (Nhâm Dần), 30/03/2026 (Quý Mão), 02/04/2026 (Bính Ngọ). Tránh ngày Thìn. Giờ tốt: Tuất (19h-21h)

Tuổi Hợi (Thủy): 22/03/2026 (Ất Mùi), 26/03/2026 (Kỷ Hợi), 29/03/2026 (Nhâm Dần). Tránh ngày Tỵ. Giờ tốt: Hợi (21h-23h)

Nguyên tắc chọn ngày xuất hành chung

Khi chọn ngày xuất hành, cần tuân thủ các nguyên tắc phong thủy cơ bản:

  • Tam hợp: Dần – Ngọ – Tuất, Thân – Tý – Thìn, Tỵ – Dậu – Sửu, Hợi – Mão – Mùi. Xuất hành ngày tam hợp giúp hành trình thuận buồm xuôi gió, gặp quý nhân.
  • Lục hợp: Tý – Sửu, Dần – Hợi, Mão – Tuất, Thìn – Dậu, Tỵ – Thân, Ngọ – Mùi. Ngày lục hợp mang lại may mắn, thuận lợi trong giao dịch.
  • Tránh ngày xung: Tý – Ngọ, Sửu – Mùi, Dần – Thân, Mão – Dậu, Thìn – Tuất, Tỵ – Hợi. Xuất hành ngày xung dễ gặp trắc trở, trì hoãn.
  • Tránh Tam Nương: Mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch — ngày hung, không nên xuất hành xa.

Tứ Hóa năm Bính Ngọ và ảnh hưởng đến xuất hành

Năm Bính Ngọ, bộ Tứ Hóa gồm: Thiên Đồng hóa Lộc, Thiên Cơ hóa Quyền, Văn Xương hóa Khoa, Liêm Trinh hóa Kỵ. Thiên Cơ hóa Quyền đặc biệt hỗ trợ xuất hành — giúp linh hoạt xử lý tình huống trên đường. Văn Xương hóa Khoa thuận lợi cho các chuyến đi vì mục đích học tập, thi cử. Lưu ý Liêm Trinh hóa Kỵ: cẩn trọng với giấy tờ tùy thân, hộ chiếu khi đi xa.

Lưu ý chung tháng 2 ÂL

  • Tam Nương: mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 — tránh cho mọi tuổi
  • Tháng Mão (Mộc sinh Hỏa): năng lượng sáng tạo, mở rộng → phù hợp cho xuất hành
  • Nên chọn hướng xuất hành phù hợp với tuổi và mệnh để tăng vận may

Xem chi tiết theo từng tuổi

Nguồn: book_tu_vi_dau_so_toan_thu, hko_lunar:can_chi_table

Nguyên văn (中文)

「知命者不怨天,知己者不怨人。」

Bản dịch (Tiếng Việt)

Người hiểu mệnh không oán trời, người hiểu mình không oán người.
Tuân Tử · 荀子