Trang Chủ Tin Tức Kiến Thức Giới Thiệu Tra Cứu Ngay
ThienCanDiaChi · KienThuc

Thập Nhị Địa Chi: 12 Chi Định Vị Trên Mệnh Bàn

12 Địa Chi trong Tử Vi Đẩu Số — Tý đến Hợi, vị trí cố định trên mệnh bàn, Ngũ Hành và Âm Dương của từng Chi.

Thập Nhị Địa Chi: 12 Chi Định Vị Trên Mệnh Bàn

1. Thập Nhị Địa Chi là gì?

Thập Nhị Địa Chi (十二地支) là hệ thống 12 ký hiệu cơ bản trong văn hóa truyền thống phương Đông, đóng vai trò định vị trong tinh bàn Tử Vi Đẩu Số. Nếu Thập Thiên Can là hệ thống “khởi động” (khởi Tứ Hóa, xác định Âm Dương), thì Địa Chi là hệ thống “tọa độ” — xác định vị trí cố định của 12 cung trên mệnh bàn.

12 Địa Chi theo thứ tự: (子), Sửu (丑), Dần (寅), Mão (卯), Thìn (辰), Tỵ (巳), Ngọ (午), Mùi (未), Thân (申), Dậu (酉), Tuất (戌), Hợi (亥).

Hãy hình dung mệnh bàn như một tòa nhà 12 phòng đã xây xong — mỗi phòng được đánh số cố định bằng tên Địa Chi. Khi bạn lập lá số, các cung vị (Mệnh, Phụ Mẫu, Phúc Đức…) được “phân bổ” vào các phòng này — giống như xếp lớp học vào phòng. Phòng không đổi, nhưng lớp nào vào phòng nào thì tùy thuộc ngày giờ sinh.

Vị trí Địa Chi trên tinh bàn là bất biến — cung Tý luôn ở vị trí Tý, cung Dần luôn ở vị trí Dần, bất kể lá số của ai. Điều thay đổi là cung chức năng nào (Mệnh, Tài Bạch, Quan Lộc…) được gán vào vị trí Địa Chi nào.

2. Vị trí trên mệnh bàn

Tinh bàn Tử Vi có dạng bảng 4x4 ô vuông, trong đó 12 ô viền ngoài tương ứng 12 Địa Chi, sắp xếp theo thứ tự cố định. Dần nằm ở góc dưới bên trái, đi ngược chiều kim đồng hồ lên Mão, Thìn, Tỵ (cạnh trái), rồi thuận sang Ngọ, Mùi, Thân (cạnh trên), xuống Dậu, Tuất, Hợi (cạnh phải), và quay về Tý, Sửu (cạnh dưới).

  Tỵ(3)    Ngọ(4)    Mùi(5)    Thân(6)
  Thìn(2)                       Dậu(7)
  Mão(1)          [trung         Tuất(8)
  Dần(0)   Sửu(11)  cung]  Tý(10)   Hợi(9)

Trong bảng trên, số trong ngoặc là chỉ số vị trí (index), bắt đầu từ Dần = 0. Cách đánh số này hữu ích khi tính toán: khoảng cách giữa hai cung tam hợp luôn là 4, khoảng cách đến đối cung luôn là 6.

3. Ngũ Hành và Âm Dương của 12 Địa Chi

Mỗi Địa Chi mang một thuộc tính Ngũ Hành và một tính chất Âm hoặc Dương:

Địa ChiHán tựNgũ HànhÂm/Dương
ThủyDương
SửuThổÂm
DầnMộcDương
MãoMộcÂm
ThìnThổDương
TỵHỏaÂm
NgọHỏaDương
MùiThổÂm
ThânKimDương
DậuKimÂm
TuấtThổDương
HợiThủyÂm

Các Chi xen kẽ Dương — Âm theo thứ tự: Tý (Dương), Sửu (Âm), Dần (Dương), Mão (Âm)… Ngũ Hành phân bố không đều — Thổ chiếm 4 Chi (Sửu, Thìn, Mùi, Tuất), còn Thủy, Mộc, Hỏa, Kim mỗi hành 2 Chi.

Ba nhóm Địa Chi theo đặc tính

12 Địa Chi được phân thành ba nhóm bốn, mỗi nhóm mang đặc tính riêng biệt:

Tứ Sinh Địa (四生地): Dần, Thân, Tỵ, Hợi — bốn cung “trưởng sinh” (khởi đầu). Đặc tính: năng động, khám phá, hành động lực mạnh. Người có Mệnh tại Tứ Sinh Địa thường chủ động, thích tìm kiếm cái mới, không ngại thay đổi.

Tứ Vượng Địa (四旺地): Tý, Ngọ, Mão, Dậu — bốn cung “đế vượng” (cực thịnh). Đặc tính: tự tin, quyết đoán, năng lượng tập trung cao. Đây cũng là bốn cung Đào Hoa — mang sức hút tự nhiên nhưng cũng dễ xung động.

Tứ Mộ Khố (四墓庫): Thìn, Tuất, Sửu, Mùi — bốn cung “mộ khố” (tàng trữ). Đặc tính: trầm ổn, chuyên chú, khả năng tích lũy tốt. Trong Tử Vi, Thìn-Tuất là cặp Thiên La Địa Võng, mang tính chất đặc biệt — sao vào hai cung này thường có biến đổi bất ngờ.

Ba nhóm Tứ Sinh — Tứ Vượng — Tứ Mộ Khố tương ứng với ba giai đoạn của một chu kỳ: khởi đầu (Sinh), cực thịnh (Vượng), tích lũy/chuyển hóa (Mộ). Hiểu ba nhóm này giúp đánh giá nhanh “phong cách” của cung Mệnh trước khi đi vào phân tích chi tiết.

4. Tương quan với giờ và tháng sinh

12 Địa Chi và 12 thời thần

Mỗi Địa Chi tương ứng một thời thần (canh giờ), kéo dài 2 giờ đồng hồ. Giờ Tý đặc biệt chia thành Tảo Tý (00:00-01:00) và Vãn Tý (23:00-00:00). Tìm hiểu bảng đối chiếu chi tiết tại 12 Thời Thần.

12 Địa Chi và 12 tháng Âm lịch

Mỗi tháng Âm lịch tương ứng một Địa Chi: tháng Giêng = Dần, tháng Hai = Mão, tháng Ba = Thìn… tháng Chạp (12) = Sửu. Lưu ý: tháng Giêng bắt đầu từ Dần (không phải Tý) — đây là quy ước “Kiến Dần” (建寅) từ nhà Hán.

12 Địa Chi và 12 con giáp

Mỗi Địa Chi gắn với một con giáp: Tý = Chuột, Sửu = Trâu, Dần = Hổ, Mão = Mèo (Thỏ ở Trung Quốc), Thìn = Rồng, Tỵ = Rắn, Ngọ = Ngựa, Mùi = Dê, Thân = Khỉ, Dậu = Gà, Tuất = Chó, Hợi = Heo. Tuy nhiên, trong Tử Vi Đẩu Số, con giáp chỉ là cách gọi dân gian — phân tích chuyên sâu luôn dùng tên Địa Chi.

5. Địa Chi và các mối quan hệ

12 Địa Chi không tồn tại riêng lẻ — chúng liên kết với nhau qua nhiều hệ thống quan hệ:

  • Tam Hợp Cục: Bốn bộ ba tương trợ công khai — Thân-Tý-Thìn, Hợi-Mão-Mùi, Dần-Ngọ-Tuất, Tỵ-Dậu-Sửu. Đây là nền tảng của hệ thống Tam Phương Tứ Chính. Tìm hiểu tại Tam Hợp Cục & Lục Xung.

  • Lục Xung: Sáu cặp đối lập — Tý-Ngọ, Mão-Dậu, Dần-Thân, Tỵ-Hợi, Thìn-Tuất, Sửu-Mùi. Hai cung lục xung nằm đối diện nhau trên tinh bàn. Chi tiết tại Tam Hợp Cục & Lục Xung.

  • Lục Hợp: Sáu cặp tương trợ ngầm — Tý-Sửu, Dần-Hợi, Mão-Tuất, Thìn-Dậu, Tỵ-Thân, Ngọ-Mùi. Đây là cơ sở của khái niệm Ám Hợp Cung. Tìm hiểu tại Địa Chi Lục Hợp.

6. Vai trò Địa Chi trong hệ thống Can Chi

Địa Chi kết hợp với Thập Thiên Can tạo thành hệ thống Can Chi kỷ niên — chu kỳ 60 năm (Lục Thập Hoa Giáp). Từ cặp Can Chi năm sinh, ta trích xuất:

  • Thiên Can: khởi Tứ Hóa và xác định Âm Dương tính biệt
  • Địa Chi: xác định vị trí cung Mệnh và bố cục tinh bàn
  • Nạp Âm Ngũ Hành (từ cặp Can Chi): xác định Ngũ Hành Cục và tuổi khởi vận

Ví dụ: Năm Bính Ngọ (2026) — Thiên Can Bính thuộc Hỏa Dương, Địa Chi Ngọ thuộc Hỏa Dương. Người sinh năm này có Bản Mệnh Tứ Hóa theo Can Bính: Thiên Đồng Hóa Lộc, Thiên Cơ Hóa Quyền, Văn Xương Hóa Khoa, Liêm Trinh Hóa Kỵ.

7. FAQ: Hỏi đáp nhanh về Thập Nhị Địa Chi

Hỏi: Tại sao mệnh bàn bắt đầu từ Dần mà không phải Tý? Đáp: Theo quy ước “Kiến Dần” (建寅) từ thời Hán, tháng Giêng Âm lịch bắt đầu tại Dần. Vì vậy, Dần được đặt ở vị trí khởi đầu (index 0) trên tinh bàn. Tý tuy là Chi đầu tiên trong thứ tự liệt kê (Tý Sửu Dần Mão…), nhưng trên bố cục mệnh bàn không nằm ở góc khởi đầu. Đây là sự khác biệt giữa “thứ tự liệt kê” và “vị trí trên bàn”.

Hỏi: Cung Mệnh ở Tứ Sinh Địa, Tứ Vượng Địa hay Tứ Mộ Khố thì khác nhau thế nào? Đáp: Tứ Sinh Địa (Dần, Thân, Tỵ, Hợi) mang năng lượng khởi đầu — người có Mệnh tại đây thường năng động, thích thay đổi. Tứ Vượng Địa (Tý, Ngọ, Mão, Dậu) mang năng lượng cực thịnh — tự tin, dứt khoát nhưng dễ cực đoan. Tứ Mộ Khố (Thìn, Tuất, Sửu, Mùi) mang năng lượng tích lũy — trầm ổn, bền bỉ nhưng có thể chậm khởi động. Tuy nhiên, đây chỉ là một yếu tố — cần kết hợp với chính tinh và toàn bộ tinh bàn.

Hỏi: Địa Chi có liên quan đến 12 cung hoàng đạo phương Tây không? Đáp: Cả hai hệ thống đều chia thành 12 phần, nhưng nền tảng lý thuyết hoàn toàn khác. Cung hoàng đạo dựa trên vị trí Mặt Trời so với các chòm sao trên hoàng đạo (ecliptic). Địa Chi dựa trên hệ thống Can Chi gắn với chu kỳ Mộc Tinh (sao Thái Tuế) và lịch pháp Trung Hoa. Không nên đánh đồng hay quy đổi trực tiếp giữa hai hệ thống.

Hỏi: Tại sao Thổ chiếm đến 4 Địa Chi (Sửu, Thìn, Mùi, Tuất)? Đáp: Trong triết học Ngũ Hành, Thổ đóng vai trò trung tâm điều hòa — là yếu tố chuyển tiếp giữa các mùa. Bốn Chi Thổ nằm ở bốn vị trí chuyển giao: Sửu (chuyển Đông sang Xuân), Thìn (chuyển Xuân sang Hạ), Mùi (chuyển Hạ sang Thu), Tuất (chuyển Thu sang Đông). Vì vai trò trung gian này mà Thổ xuất hiện nhiều hơn.

Hỏi: Mệnh bàn hình vuông 12 ô — tại sao không dùng hình tròn như cung hoàng đạo? Đáp: Bố cục vuông 4x4 (12 ô viền + 4 ô trung tâm) là truyền thống của Tử Vi Đẩu Số từ thời Tống. Bố cục này có ưu điểm thực tế: dễ viết chữ, dễ đặt nhiều sao trong một cung, và quan hệ tam hợp/đối cung dễ nhìn bằng mắt (tam hợp = hình tam giác, đối cung = đường chéo). Một số phần mềm hiện đại cung cấp cả bố cục tròn, nhưng bố cục vuông vẫn là chuẩn phổ biến nhất.

Nguyên văn (中文)

「知命者不怨天,知己者不怨人。」

Bản dịch (Tiếng Việt)

Người hiểu mệnh không oán trời, người hiểu mình không oán người.
Tuân Tử · 荀子