Trang Chủ Tin Tức Kiến Thức Giới Thiệu Tra Cứu Ngay
Hướng dẫn

Ngày xuất hành tháng 2 âm lịch 2026 cho tuổi Sửu: ngày giờ đẹp theo can chi

Ngày xuất hành tháng 2 âm lịch 2026 cho tuổi Sửu: ngày giờ đẹp theo can chi

Ngày xuất hành tháng 2 âm lịch 2026 cho tuổi Sửu

Năng lượng tháng 2 ÂL (tháng Mão)

Tháng 2 ÂL (tháng Mão) mang năng lượng Mộc — phù hợp cho sáng tạo, mở rộng, phát triển. Mộc sinh Hỏa (năm Bính Ngọ) tạo dòng chảy năng lượng thuận.

Tuổi Sửu (Thổ), kiên nhẫn, đáng tin cậy. Tứ Hóa Bính Ngọ: Hóa Lộc qua ổn định; Hóa Kỵ cảnh báo bảo thủ bỏ lỡ cơ hội

Nguyên tắc chọn ngày xuất hành tháng 2

  • Ưu tiên: ngày tam hợp (Tỵ, Dậu, Sửu) hoặc lục hợp (Tý)
  • Tránh: ngày Mùi (xung), ngày Ngọ (hại)
  • Giờ xuất hành tốt: Tỵ (9h-11h), Dậu (17h-19h), Sửu (1h-3h)
  • Giờ tránh: Mùi (13h-15h)

Lời khuyên xuất hành riêng cho tuổi Sửu

Tuổi Sửu (Thổ) nên xuất hành theo hướng Đông Bắc (Thổ vượng) hoặc Nam (Hỏa sinh Thổ) để đón vượng khí. Năm Bính Ngọ, Hỏa sinh Thổ rất thuận lợi cho mọi chuyến đi. Phương tiện phù hợp: ô tô, xe buýt, phương tiện đường bộ — hành Thổ tương ứng mặt đất. Vật phẩm may mắn mang theo: vòng tay đá mắt hổ vàng, hộ chiếu bọc da nâu. Lưu ý năm Bính Ngọ: năng lượng Hỏa sinh Thổ giúp chuyến đi hanh thông; tuy nhiên Sửu xung Mùi nên tránh xuất hành ngày Mùi. Mang theo ít đồ vật màu vàng đất để kích hoạt sự ổn định.

Bảng ngày tốt xuất hành tháng 2 ÂL (19/03 → 16/04/2026)

Ngày DL Mùng ÂL Can Chi Loại Phù hợp xuất hành
20/03/2026 2/2 Quý Tỵ tam hợp
24/03/2026 6/2 Đinh Dậu tam hợp
27/03/2026 9/2 Canh Tý lục hợp
28/03/2026 10/2 Tân Sửu tam hợp
01/04/2026 14/2 Ất Tỵ tam hợp
08/04/2026 21/2 Nhâm Tý lục hợp
13/04/2026 26/2 Đinh Tỵ tam hợp

Ngày cần tránh

Ngày DL Mùng ÂL Can Chi Lý do
21/03/2026 3/2 Giáp Ngọ ❌ hại
22/03/2026 4/2 Ất Mùi ❌ xung
02/04/2026 15/2 Bính Ngọ ❌ hại
03/04/2026 16/2 Đinh Mùi ❌ xung
14/04/2026 27/2 Mậu Ngọ ❌ hại
15/04/2026 28/2 Kỷ Mùi ❌ xung
25/03/2026 7/2 Mậu Tuất ❌ Tam Nương
31/03/2026 13/2 Giáp Thìn ❌ Tam Nương
05/04/2026 18/2 Kỷ Dậu ❌ Tam Nương
09/04/2026 22/2 Quý Sửu ❌ Tam Nương

Checklist xuất hành tháng 2

  1. Xác nhận ngày không trùng xung (Mùi), hại (Ngọ), Tam Nương
  2. Chọn giờ Tỵ (9h-11h)
  3. Chuẩn bị tài liệu, hợp đồng từ hôm trước
  4. Tháng Mão — năng lượng Mộc: phù hợp cho chuyến đi sáng tạo, học hỏi, mở rộng mạng lưới

Riêng cho tuổi này:

  • Mang theo đá mắt hổ vàng khi xuất hành (Thổ vượng nhờ Hỏa sinh)
  • Ưu tiên giờ Tỵ hoặc Dậu cho chuyến đi quan trọng (tam hợp)

Nguồn: book_tu_vi_dau_so_toan_thu:xuat-hanh, hko_lunar:can_chi_table

Nguyên văn (中文)

「知命者不怨天,知己者不怨人。」

Bản dịch (Tiếng Việt)

Người hiểu mệnh không oán trời, người hiểu mình không oán người.
Tuân Tử · 荀子