Chọn ngày đẹp chưa đủ — chọn đúng giờ mới tối ưu hóa năng lượng khai trương. Mỗi ngành nghề có hành Ngũ Hành khác nhau, cần giờ khai trương phù hợp hành đó. Bài viết tra cứu nhanh giờ mở hàng cho từng ngành cụ thể trong năm Bính Ngọ 2026.
Trong Tử Vi Đẩu Số và Lịch Pháp, mỗi giờ trong ngày thuộc một hành:
| Giờ | Chi | Hành | Phù hợp ngành |
|---|---|---|---|
| Tý (23h–1h) | Tý | Thủy | Logistics, vận tải, thủy sản |
| Sửu (1h–3h) | Sửu | Thổ | Nông nghiệp, bất động sản (ít dùng cho khai trương) |
| Dần (3h–5h) | Dần | Mộc | Y tế, giáo dục, nông nghiệp. Nghi thức truyền thống trước bình minh |
| Mão (5h–7h) | Mão | Mộc | ✅ Thời trang, spa, mỹ phẩm, sức khỏe. Năng lượng tươi mới |
| Thìn (7h–9h) | Thìn | Thổ | ✅ Vàng bạc, trang sức, xây dựng, nội thất (Thổ sinh Kim) |
| Tỵ (9h–11h) | Tỵ | Hỏa | ✅ F&B, quán ăn, café, dịch vụ giải trí. Đồng khí năm Ngọ Hỏa |
| Ngọ (11h–13h) | Ngọ | Hỏa | ✅ Công nghệ, điện tử, truyền thông, marketing. Đỉnh Hỏa = bùng nổ |
| Mùi (13h–15h) | Mùi | Thổ | BĐS, khoáng sản. Năng lượng giảm dần sau Ngọ |
| Thân (15h–17h) | Thân | Kim | ⚠️ Cơ khí, sản xuất — nhưng Hỏa khắc Kim năm 2026 → thận trọng |
| Dậu (17h–19h) | Dậu | Kim | Shop online (khung giờ khách hàng rảnh) — ngoại lệ thực tế |
| Tuất (19h–21h) | Tuất | Thổ | Bar, karaoke, dịch vụ ban đêm |
| Hợi (21h–23h) | Hợi | Thủy | Ít dùng cho khai trương |
| Loại hình | Giờ tốt nhất | Giờ thay thế | Tránh |
|---|---|---|---|
| Quán ăn sáng, phở, bún | Mão (5h–7h) | Thìn (7h–9h) | Thân, Dậu |
| Cà phê, trà sữa | Tỵ (9h–11h) | Ngọ (11h–13h) | Tý, Hợi |
| Nhà hàng, buffet | Tỵ (9h–11h) | Ngọ (11h–13h) | Thân |
| Quán bar, pub | Tuất (19h–21h) | Dậu (17h–19h) | Tý |
| Loại hình | Giờ tốt nhất | Giờ thay thế | Tránh |
|---|---|---|---|
| Shop quần áo | Mão (5h–7h) hoặc Tỵ (9h–11h) | Thìn (7h–9h) | Thân |
| Spa, nail, hair salon | Mão (5h–7h) | Tỵ (9h–11h) | Thân, Dậu |
| Shop mỹ phẩm | Tỵ (9h–11h) | Ngọ (11h–13h) | Thân |
| Loại hình | Giờ tốt nhất | Giờ thay thế | Tránh |
|---|---|---|---|
| Shop điện thoại, phụ kiện | Ngọ (11h–13h) | Tỵ (9h–11h) | Sửu, Mùi |
| Agency marketing, thiết kế | Ngọ (11h–13h) | Mão (5h–7h) | Thân |
| Shop online (livestream) | Dậu (17h–19h) thực tế | Ngọ (11h–13h) | — |
| Loại hình | Giờ tốt nhất | Giờ thay thế | Tránh |
|---|---|---|---|
| Văn phòng BĐS | Thìn (7h–9h) | Mùi (13h–15h) | Tý, Hợi |
| Cửa hàng vật liệu xây dựng | Thìn (7h–9h) | Sửu (1h–3h) theo nghi thức | Dậu |
| Shop nội thất | Thìn (7h–9h) | Tỵ (9h–11h) | Thân |
| Giờ tốt nhất | Lý do |
|---|---|
| Thìn (7h–9h) | Thổ sinh Kim — cực tốt cho ngành Kim loại |
| Tỵ (9h–11h) | Hỏa luyện Kim — năng lượng mạnh, phù hợp kim cương, đá quý |
Giờ Hoàng Đạo dựa trên chi ngày. Công thức đơn giản:
| Chi ngày | Giờ Hoàng Đạo |
|---|---|
| Tý, Ngọ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| Sửu, Mùi | Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất |
| Dần, Thân | Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi |
| Mão, Dậu | Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất |
| Thìn, Tuất | Dần, Mão, Tỵ, Dậu, Tuất, Hợi |
| Tỵ, Hợi | Sửu, Dần, Thìn, Thân, Dậu, Hợi |
Cách dùng: Xác định chi của ngày bạn chọn → tra bảng → chọn giờ Hoàng Đạo trùng với giờ phù hợp ngành nghề.
Nguồn tham khảo: book_tu_vi_dau_so_toan_thu:quyen-1 (Giờ Hoàng Đạo — Hắc Đạo), book_tu_vi_dai_toan_beta:p.87 (Ngũ Hành và ngành nghề), hko_lunar:can_chi_table
Bài liên quan: Giờ mở hàng theo 12 tuổi
Nguyên văn (中文)
「知命者不怨天,知己者不怨人。」
Bản dịch (Tiếng Việt)
Người hiểu mệnh không oán trời, người hiểu mình không oán người.