Trang Chủ Tin Tức Kiến Thức Giới Thiệu Tra Cứu Ngay
Checklist

Ngày xuất hành tháng 1 2026 cho tuổi Mão: chọn ngày giờ đẹp theo mục tiêu

Ngày xuất hành tháng Giêng 2026 cho tuổi Mão\u000a\u000a## Tổng quan vận hạn tuổi Mão tháng Giêng 2026\u000a\u000aNgày xuất hành tháng giêng 2026 tuổi Mão cần dựa trên nguyên tắc tránh ngày xung và ưu tiên ngày hợp với Chi Mão. Tuổi Mão (Chi số 4) có các mối quan hệ Can Chi quan trọng: Mão-Dậu xung (tránh ngày Dậu), Mão-Tuất lục hợp (ngày tốt), Mão-Hợi-Mùi tam hợp Mộc cục (ngày rất tốt). Tháng Giêng là tháng Dần — Dần-Mão liền Chi, khí Mộc mạnh, tuổi Mão hưởng lợi.\u000a\u000aNăm Bính Ngọ, Hỏa vượng, Mộc sinh Hỏa — người tuổi Mão trong năm Ngọ có thế tương sinh thuận lợi. Xuất hành đầu năm tuổi Mão trong bầu không khí năm Mộc-Hỏa tương hỗ mang nhiều thuận lợi cho kinh doanh và giao tiếp xã hội.\u000a\u000a## Nguyên tắc chọn ngày xuất hành theo tuổi Mão\u000a\u000a1. Tránh tuyệt đối ngày Dậu: Mão-Dậu xung — đây là ngày xấu nhất cho tuổi Mão xuất hành\u000a2. Ưu tiên ngày Hợi và Mùi: Tam hợp Mão-Hợi-Mùi Mộc cục — năng lượng hỗ trợ mạnh\u000a3. Ngày Tuất: Lục hợp với Mão — rất tốt, đặc biệt cho xuất hành gặp đối tác, ký kết\u000a4. Tránh ngày Nguyệt Phá: Ngày xung với tháng Dần = ngày Thân\u000a5. Giờ tốt: Mão (5-7h bản mệnh), Ngọ (11-13h), Thìn (7-9h)\u000a\u000a## Khung ngày giờ ưu tiên trong tháng Giêng\u000a\u000aNgày xuất hành tốt nhất cho tuổi Mão trong tháng Dần:\u000a\u000a- Ngày Hợi: Tam hợp Mão-Hợi-Mùi — tốt nhất cho giao tiếp, gặp gỡ đối tác, mở rộng quan hệ\u000a- Ngày Mùi: Tam hợp — tốt cho du lịch, chuyến đi dài ngày\u000a- Ngày Tuất: Lục hợp — tốt cho xuất hành kinh doanh, ký kết hợp đồng\u000a- Ngày Dần: Chi liền kề, Mộc vượng — tốt cho xuất hành sự nghiệp\u000a\u000aGiờ xuất hành tốt:\u000a- Giờ Mão (5-7h): Bản mệnh giờ, tốt nhất\u000a- Giờ Ngọ (11-13h): Dương cực, phù hợp kinh doanh\u000a- Giờ Thìn (7-9h): Thổ ổn định, phù hợp công tác\u000a- Giờ Hợi (21-23h): Hợp Mão, nếu phải đi đêm\u000a\u000a## Ngày cần tránh theo tuổi Mão\u000a\u000a- Ngày Dậu: Mão-Dậu xung — tuyệt đối tránh xuất hành\u000a- Ngày Thân (Nguyệt Phá tháng Dần): Không lý tưởng trong tháng Giêng\u000a- Ngày Tý: Mão-Tý hại — không nghiêm trọng nhưng nên tránh nếu có thể\u000a- Ngày có sao Hắc Đạo trong lịch: kiểm tra lịch vạn niên trước khi quyết định\u000a\u000a## Checklist xuất hành an toàn và hiệu quả\u000a\u000aTrước khi xuất hành:\u000a- [ ] Xác nhận ngày không phải ngày Dậu hoặc Nguyệt Phá tháng Dần\u000a- [ ] Chọn giờ xuất phát trong khung tốt (Mão/Ngọ/Thìn)\u000a- [ ] Đặt vé/phương tiện trước ít nhất 24 giờ\u000a- [ ] Chuẩn bị đủ tài liệu và thiết bị làm việc\u000a- [ ] Thông báo lịch cho người thân, đồng nghiệp liên quan\u000a\u000aKhi xuất hành:\u000a- [ ] Xuất phát đúng giờ đã chọn\u000a- [ ] Hướng xuất hành: Tuổi Mão ưu tiên hướng Đông (Mộc phương), Bắc (Thủy sinh Mộc)\u000a- [ ] Tránh hướng Tây (Kim khắc Mộc, hướng Dậu xung)\u000a\u000aSau chuyến đi:\u000a- [ ] Tổng kết kết quả và bài học rút ra\u000a- [ ] Follow-up ngay các liên hệ mới trong vòng 24 giờ\u000a- [ ] Đánh giá có nên chọn ngày này cho lần tiếp theo không\u000a\u000a## Lời khuyên và hành động cụ thể\u000a\u000a- Tuổi Mão nên cúng xuất hành đầu năm vào mùng 3 hoặc mùng 8 tháng Giêng (tránh mùng 5 ngày Nguyệt Kỵ)\u000a- Mang màu xanh (Mộc) hoặc đỏ (Hỏa tương sinh) khi xuất hành quan trọng\u000a- Tháng Dần năm 2026: tuổi Mão xuất hành hướng Đông Nam mang lại vận tốt nhất\u000a- Người tuổi Mão Quý Mão (2023) hoặc Tân Mão (2011): tránh ngày Tuất để không phạm Tự Hình\u000a\u000aNguồn tham khảo: book_tu_vi_dau_so_tan_bien_van_dang:p.128 — xung hợp Chi Mão; hko_lunar:can_chi_table — bảng can chi tháng Dần.

Nguyên văn (中文)

「知命者不怨天,知己者不怨人。」

Bản dịch (Tiếng Việt)

Người hiểu mệnh không oán trời, người hiểu mình không oán người.
Tuân Tử · 荀子