Trang Chủ Tin Tức Kiến Thức Giới Thiệu Tra Cứu Ngay
Checklist

Ngày xuất hành tháng 1 2026 cho tuổi Hợi: chọn ngày giờ đẹp theo mục tiêu

Tóm tắt nhanh\u000a\u000aTuổi Hợi (Thủy) năm Bính Ngọ 2026 cần chọn ngày xuất hành theo nguyên tắc tam hợp – lục hợp để đảm bảo thuận lợi. Bài viết cung cấp lịch ngày tốt tháng Giêng 2026, tiêu chí đánh giá ngày, bảng nên/không nên, và quy trình 5 bước xác nhận ngày an toàn cho đi xa, gặp đối tác, công tác, du lịch.\u000a\u000a## Cơ sở chọn ngày xuất hành cho tuổi Hợi\u000a\u000a### Ngũ hành năm Bính Ngọ và tuổi Hợi\u000a\u000aNăm Bính Ngọ 2026 mang Thiên can Bính (Hỏa) và Địa chi Ngọ (Hỏa). Tuổi Hợi thuộc hành Thủy, tạo mối quan hệ ngũ hành cần xem xét khi chọn ngày xuất hành.\u000a\u000aTheo Tử Vi Đẩu Số, ngày tốt để xuất hành cần thỏa mãn:\u000a- Địa chi ngày phù hợp với bản mệnh (tam hợp hoặc lục hợp)\u000a- Không phạm xung, hại, hình với tuổi chủ\u000a- Giờ hoàng đạo trong ngày đã chọn\u000a\u000a### Tam hợp và lục hợp của tuổi Hợi\u000a\u000aTam hợp: Hợi–Mão–Mùi (hành Mộc) — bộ chi tốt nhất, tạo nền tảng vững chắc cho đi xa, gặp đối tác, công tác, du lịch.\u000a\u000aLục hợp: Dần — mối liên kết âm dương hài hòa, phù hợp cho các hoạt động cần sự cân bằng.\u000a\u000a### Tiêu chí đánh giá ngày xuất hành\u000a\u000a1. Tốt nhất: Ngày có chi thuộc tam hợp (Hợi, Mão, Mùi)\u000a2. Tốt thứ hai: Ngày lục hợp (Dần)\u000a3. Chấp nhận được: Ngày bản mệnh (Hợi) nếu không phạm kỵ khác\u000a4. Tránh: Ngày Tị (xung), ngày Thân (hại)\u000a5. Tránh thêm: Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27 âm), Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5, 14, 23)\u000a\u000a## Lịch ngày tốt xuất hành tháng Giêng 2026\u000a\u000a### Bảng ngày tốt chi tiết\u000a\u000a| Ngày âm | Chi ngày | Loại hợp | Phù hợp cho | Mức tốt |\u000a|---------|----------|----------|-------------|---------|\u000a| Mùng 2 | Dần | Lục hợp | đi xa, gặp đối tác, công tác, du lịch nhỏ | ⭐⭐ |\u000a| Mùng 5 | Hợi | Bản mệnh | Việc quan trọng | ⭐⭐⭐ |\u000a| Mùng 9 | Tam hợp | Tam hợp | Việc lớn, dài hạn | ⭐⭐⭐ |\u000a| Mùng 14 | Dần | Lục hợp | Việc trung bình | ⭐⭐ |\u000a| Mùng 17 | Hợi | Bản mệnh | Việc lớn giữa tháng | ⭐⭐⭐ |\u000a| Mùng 21 | Tam hợp | Tam hợp | Việc dài hạn | ⭐⭐⭐ |\u000a| Mùng 25 | Tam hợp | Tam hợp | Việc cuối Giêng | ⭐⭐ |\u000a| Mùng 29 | Hợi | Bản mệnh | Chuyển sang tháng 2 | ⭐⭐ |\u000a\u000a### Giờ hoàng đạo trong ngày đã chọn\u000a\u000aKhi đã chọn ngày, ưu tiên các khung giờ sau:\u000a- Giờ Hợi: Giờ bản mệnh — tốt nhất cho việc quan trọng\u000a- Giờ tam hợp: Các giờ thuộc bộ Hợi–Mão–Mùi\u000a- Giờ Thìn (7-9h): Giờ sáng năng lượng dương tốt\u000a\u000a## Ngày nên tránh và bảng nên/không nên\u000a\u000a### Ngày tránh tuyệt đối\u000a\u000a- Ngày Tị (xung bản mệnh): đi sai hướng ngày xung có thể gặp trở ngại, chậm trễ\u000a- Ngày Thân (lục hại): năng lượng bất hòa\u000a- Ngày Tam Nương: mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch\u000a- Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5, 14, 23)\u000a\u000a### Bảng nên và không nên\u000a\u000a| Nên làm | Không nên làm |\u000a|---------|---------------|\u000a| Chọn ngày tam hợp (Hợi, Mão, Mùi) | Xuất hành vào ngày xung (Tị) |\u000a| Kiểm tra giờ hoàng đạo trong ngày | Chọn ngày chỉ vì tiện lịch |\u000a| Chuẩn bị kỹ trước ngày đã chọn | Quyết định gấp không tra cứu |\u000a| Mời người tuổi hợp tham gia | Mời người tuổi xung chứng kiến |\u000a| Xuất hành đúng hướng tài lộc: hướng hợp với bản mệnh trong ngày | Bỏ qua nghi thức truyền thống |\u000a| Ghi chép ngày giờ đã chọn để đối chiếu | Thay đổi ngày liên tục không có lý do |\u000a\u000a## Quy trình 5 bước chọn ngày xuất hành an toàn\u000a\u000aÁp dụng quy trình hệ thống sau:\u000a\u000a1. Bước 1 — Lập danh sách: Liệt kê tất cả ngày tam hợp, lục hợp trong tháng mục tiêu (thường 6-10 ngày)\u000a2. Bước 2 — Loại trừ: Bỏ ngày xung (Tị), hại (Thân), Tam Nương, và Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5, 14, 23)\u000a3. Bước 3 — Chọn giờ: Xác định 2-3 khung giờ hoàng đạo trong mỗi ngày còn lại\u000a4. Bước 4 — Đối chiếu thực tế: Kiểm tra lịch cá nhân, thời tiết, điều kiện thực tế\u000a5. Bước 5 — Xác nhận: Chọn ngày + giờ cuối cùng, chuẩn bị đầy đủ trước 48 giờ\u000a\u000a## Xử lý khi bắt buộc xuất hành ngày không tốt\u000a\u000aĐôi khi hoàn cảnh không cho phép chọn ngày lý tưởng. Trong trường hợp này:\u000a\u000a- Chọn giờ bù: Nếu ngày không tốt, tìm giờ tam hợp hoặc lục hợp trong ngày đó\u000a- Thực hiện trước: Làm nghi thức tượng trưng vào ngày tốt gần nhất\u000a- Tăng chuẩn bị: Dành thêm thời gian kiểm tra, rà soát mọi chi tiết\u000a- Mời hỗ trợ: Nhờ người tuổi hợp (tam hợp) tham gia hoặc chứng kiến\u000a\u000a## Câu hỏi thường gặp\u000a\u000a### Tuổi Hợi nên xuất hành vào tháng nào trong quý 1/2026 là tốt nhất?\u000a\u000aTháng Giêng có nhiều ngày tam hợp liên tiếp nên thuận lợi nhất. Tuy nhiên, nếu chưa sẵn sàng, tháng 2-3 cũng có ngày tốt — tra lịch vạn niên tìm ngày có chi Hợi, Mão, Mùi hoặc Dần.\u000a\u000a### Có cần xem thêm Thần Sát khi chọn ngày xuất hành không?\u000a\u000aVới người phổ thông, áp dụng nguyên tắc tam hợp – lục hợp và tránh xung – hại là đủ an toàn. Nếu việc có giá trị lớn (trên 500 triệu), có thể tham khảo thêm Thần Sát từ lịch vạn niên hoặc chuyên gia.\u000a\u000a### Nếu hai vợ chồng khác tuổi, chọn ngày theo tuổi ai?\u000a\u000aƯu tiên theo tuổi chủ sự (người đứng tên, ký kết, hoặc chịu trách nhiệm chính). Nếu cả hai cùng quan trọng, chọn ngày không xung cả hai và ưu tiên ngày tam hợp của chủ sự.\u000a\u000a### Xuất hành online/từ xa có cần chọn ngày giờ không?\u000a\u000aCó. Thời điểm bắt đầu thực hiện (nhấn nút, ký số, khởi công online) được tính là thời điểm chính thức. Nên chọn giờ tốt trong ngày đã chọn.\u000a\u000a---\u000a\u000aLưu ý: Thông tin mang tính tham khảo theo truyền thống Tử Vi Đẩu Số. Mọi quyết định quan trọng nên kết hợp phân tích thực tế và tư vấn chuyên môn phù hợp.

Mục lục
← Quay lại Tin tức

Nguyên văn (中文)

「知命者不怨天,知己者不怨人。」

Bản dịch (Tiếng Việt)

Người hiểu mệnh không oán trời, người hiểu mình không oán người.
Tuân Tử · 荀子