Trang Chủ Tin Tức Kiến Thức Giới Thiệu Tra Cứu Ngay
Checklist

Ngày xuất hành tháng 1 2026 cho tuổi Dần: chọn ngày giờ đẹp theo mục tiêu

Ngày xuất hành tháng Giêng 2026 cho tuổi Dần\u000a\u000a## Tổng quan vận hạn tuổi Dần tháng Giêng 2026\u000a\u000aTháng Giêng 2026 là tháng Dần theo âm lịch — trùng với bản mệnh của người tuổi Dần. Đây là điều đặc biệt: tháng Dần là tháng bản mệnh, mang hai chiều tác động. Một mặt, năng lượng của tháng Dần hỗ trợ bản ngã, tăng quyết tâm và năng lực hành động. Mặt khác, người tuổi Dần cần lưu ý tránh ngày Thân trong tháng Dần vì Dần-Thân xung chiếu trực tiếp.\u000a\u000aXuất hành đầu năm tuổi Dần cần tìm ngày có Chi hợp với Dần: ngày Ngọ (Dần-Ngọ-Tuất tam hợp Hỏa cục), ngày Tuất (tam hợp), hoặc ngày Hợi (Dần-Hợi lục hợp). Tránh tuyệt đối ngày Thân (xung) và hạn chế ngày Tị (Dần-Tị hại).\u000a\u000a## Nguyên tắc chọn ngày xuất hành theo tuổi Dần\u000a\u000aTheo truyền thống Tử Vi và lịch pháp cổ, có ba tiêu chí chính khi chọn ngày xuất hành:\u000a\u000a1. Không xung với tuổi: Người tuổi Dần tránh ngày Thân (xung trực tiếp)\u000a2. Ưu tiên ngày hợp: Ngày Ngọ và Tuất (tam hợp), ngày Hợi (lục hợp)\u000a3. Tránh ngày sát: Ngày Nguyệt Phá (ngày xung với tháng), ngày Thổ Phủ (nếu xuất hành liên quan đến đất đai)\u000a4. Chọn giờ đẹp: Giờ Mão (5h-7h) — giờ mặt trời mọc, khí tươi; Giờ Ngọ (11h-13h) — dương khí cực thịnh; Giờ Dần (3h-5h) — bản mệnh giờ\u000a\u000a## Khung ngày giờ ưu tiên trong tháng Giêng 2026\u000a\u000aTháng Giêng 2026 (tháng Dần âm lịch) bắt đầu từ 29/1/2026. Các ngày phù hợp xuất hành cho tuổi Dần:\u000a\u000aNgày ưu tiên cao (có Chi hợp Dần):\u000a- Ngày Ngọ trong tháng: mang Hỏa, tam hợp với Dần — tốt cho xuất hành kinh doanh, ký kết\u000a- Ngày Tuất trong tháng: tam hợp Dần-Ngọ-Tuất — tốt cho chuyến đi xa, mở rộng quan hệ\u000a- Ngày Hợi trong tháng: lục hợp với Dần — tốt cho xuất hành gặp gỡ đối tác, du lịch\u000a\u000aNgày bình thường (không xung, không hại):\u000a- Ngày Mão, Thìn, Tị (trừ Tị nếu nhạy cảm), Mùi, Dậu trong tháng\u000a\u000aGiờ xuất hành tốt nhất:\u000a- Giờ Mão (5h-7h): rất tốt cho mọi mục đích\u000a- Giờ Ngọ (11h-13h): tốt cho kinh doanh, ký kết\u000a- Giờ Dần (3h-5h): bản mệnh giờ, dùng cho xuất hành quan trọng\u000a- Giờ Thìn (7h-9h): ổn định, phù hợp đi công tác\u000a\u000a## Ngày cần tránh theo tuổi Dần\u000a\u000a- Ngày Thân: Dần-Thân xung — tuyệt đối không xuất hành ngày này nếu muốn thuận lợi\u000a- Ngày Nguyệt Phá (ngày xung với tháng Dần = ngày Thân): trùng với ngày xung tuổi, cần tránh kép\u000a- Ngày Tị: Dần-Tị hại — không lý tưởng, nếu bắt buộc thì chọn giờ tốt bù lại\u000a- Ngày có sao Sát trong lịch vạn niên: Kiếm Phong, Hắc Đạo — nên tham khảo lịch cụ thể\u000a\u000a## Checklist xuất hành an toàn và hiệu quả\u000a\u000aTrước khi xuất hành:\u000a- [ ] Xác nhận ngày không xung với tuổi Dần (không phải ngày Thân)\u000a- [ ] Chọn giờ xuất phát trong khung giờ tốt (Mão/Ngọ/Dần/Thìn)\u000a- [ ] Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ, thiết bị cần thiết\u000a- [ ] Thông báo lịch trình cho người thân\u000a- [ ] Kiểm tra phương tiện di chuyển\u000a\u000aKhi xuất hành:\u000a- [ ] Xuất phát đúng giờ đã chọn\u000a- [ ] Hướng xuất hành: tuổi Dần nên xuất phát hướng Đông (bản phương) hoặc hướng Nam (hướng Ngọ tam hợp)\u000a- [ ] Tránh hướng Tây (hướng Thân xung)\u000a\u000aSau chuyến đi:\u000a- [ ] Ghi chú kết quả để đánh giá ngày giờ có phù hợp không\u000a- [ ] Báo cáo kết quả cho người liên quan\u000a\u000a## Lời khuyên và hành động cụ thể\u000a\u000a- Người tuổi Dần nên cúng mùng 1 hoặc mùng 2 Tết trước khi xuất hành lần đầu trong năm\u000a- Mang theo vật phẩm màu xanh lá (mộc) hoặc đỏ (hỏa) để tương sinh với bản mệnh\u000a- Nếu bắt buộc đi vào ngày không lý tưởng: chọn giờ tốt nhất có thể và giữ tâm thái bình tĩnh\u000a- Tháng Giêng 2026 là tháng bản mệnh của tuổi Dần — năng lượng cá nhân mạnh, tự tin khi ra đường\u000a\u000aNguồn tham khảo: book_tu_vi_dau_so_tan_bien_van_dang:p.128 — luận giải xung hợp Chi; hko_lunar:can_chi_table — bảng can chi tháng Dần.

Nguyên văn (中文)

「知命者不怨天,知己者不怨人。」

Bản dịch (Tiếng Việt)

Người hiểu mệnh không oán trời, người hiểu mình không oán người.
Tuân Tử · 荀子