Trang Chủ Tin Tức Kiến Thức Giới Thiệu Tra Cứu Ngay
Checklist

Ngày tốt xấu sau Tết 2026: cách chọn ngày mở hàng, khai trương đúng mục

Ngày tốt xấu sau Tết 2026: cách chọn ngày mở hàng, khai trương đúng mục

Lịch âm dương tháng Giêng Bính Ngọ 2026

Mùng 1 Tết (tức ngày 1 tháng Giêng âm lịch) rơi vào Thứ Ba, ngày 17/02/2026 dương lịch. Toàn bộ bảng ngày dưới đây được tính theo lịch Can Chi chuẩn.

Năm 2026 thuộc mệnh Thiên Hà Thủy (nạp âm), Thiên Can Bính + Địa Chi Ngọ đều thuộc Hỏa — tạo năng lượng Song Hỏa mạnh mẽ.


Bảng tổng hợp ngày tốt — xấu sau Tết 2026

Ngày cần tránh (áp dụng cho mọi tuổi)

Loại ngày xấu Ngày âm lịch Ngày dương lịch tương ứng
Tam Nương (ngày hung, kiêng khai trương) Mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 19/02, 23/02, 01/03, 06/03, 10/03, 15/03
Nguyệt Kỵ (ngày kỵ hàng tháng) Mùng 5, 14, 23 21/02, 02/03, 11/03
Ngày Sát Chủ Xem thêm theo tuổi

⚠️ Quy tắc vàng: Dù ngày có hợp tuổi đến mấy, nếu rơi vào Tam Nương hoặc Nguyệt Kỵ thì nên tránh. An toàn hơn là tiếc.

Ngày tốt cho khai trương, mở hàng

# Ngày âm Ngày dương Can Chi Giờ hoàng đạo Hợp tuổi nhất Mức đánh giá
1 Mùng 2 18/02 (Thứ Tư) Nhâm Dần Mão, Tỵ, Thân Dần, Ngọ, Tuất, Hợi ⭐⭐⭐ Tốt
2 Mùng 4 20/02 (Thứ Sáu) Giáp Thìn Thìn, Ngọ, Dậu Thìn, Thân, Tý, Dậu ⭐⭐⭐⭐ Đại cát
3 Mùng 6 22/02 (CN) Bính Ngọ Tỵ, Ngọ, Mùi Dần, Ngọ, Tuất, Mùi ⭐⭐⭐⭐ Tốt
4 Mùng 8 24/02 (Thứ Ba) Mậu Thân Mão, Tỵ, Thân Thân, Tý, Thìn, Tỵ ⭐⭐⭐ Tốt
5 Mùng 9 25/02 (Thứ Tư) Kỷ Dậu Tỵ, Dậu, Sửu Tỵ, Dậu, Sửu, Thìn ⭐⭐⭐⭐ Đại cát
6 Mùng 10 26/02 (Thứ Năm) Canh Tuất Mão, Tỵ, Thân Dần, Ngọ, Tuất, Mão ⭐⭐⭐ Tốt
7 15 (Rằm) 03/03 (Thứ Ba) Mão, Ngọ Tất cả ⭐⭐⭐ Rằm
8 17 05/03 Tỵ, Thân Hợi, Mão, Mùi ⭐⭐⭐ Tốt
9 20 08/03 Mão, Ngọ Thìn, Thân, Tý ⭐⭐⭐ Tốt
10 21 09/03 Tỵ, Dậu Tỵ, Dậu, Sửu ⭐⭐⭐ Tốt

Chọn ngày theo 12 con giáp

Nhóm Tam Hợp Hỏa: Dần – Ngọ – Tuất

Đây là nhóm thuận lợi nhất trong năm Bính Ngọ 2026 — tam hợp với Thái Tuế.

Tuổi Ngày đại cát Ngày tốt thứ 2 Ngày tránh Hướng khai trương Màu trang phục
Dần Mùng 2 (18/02), Mùng 6 (22/02) Mùng 10 (26/02) Mùng 8 (xung Dần-Thân) Đông Nam Xanh lá, cam
Ngọ Mùng 6 (22/02), Mùng 2 (18/02) Rằm (03/03) Tránh ngày Tý Nam Đỏ, tím
Tuất Mùng 10 (26/02), Mùng 2 (18/02) Mùng 6 (22/02) Tránh ngày Thìn Tây Vàng, nâu

Nhóm Tam Hợp Thủy: Thân – Tý – Thìn

Mệnh năm Thiên Hà Thủy — nhóm này tương hợp với mệnh năm.

Tuổi Ngày đại cát Ngày tốt thứ 2 Ngày tránh Hướng khai trương Màu trang phục
Thân Mùng 8 (24/02), Mùng 4 (20/02) Mùng 9 (25/02) Mùng 2 (xung Dần-Thân) Tây Bắc Trắng, bạc
Mùng 4 (20/02), Mùng 8 (24/02) 20 âm (08/03) Mùng 6 (xung Tý-Ngọ!) Bắc Đen, xanh biển
Thìn Mùng 4 (20/02), Mùng 9 (25/02) 20 âm (08/03) Mùng 10 (xung Thìn-Tuất) Đông Vàng nhạt, be

⚠️ Tuổi Tý đặc biệt lưu ý: Năm Bính Ngọ trực xung Tý, hãy chọn ngày Thìn hoặc Thân (tam hợp Thủy) để hóa giải. Tuyệt đối tránh ngày Ngọ (Mùng 6). Mặc đồ vàng đất (Thổ) để Thổ hóa giải xung Thủy-Hỏa.

Nhóm Tam Hợp Kim: Tỵ – Dậu – Sửu

Kim sinh Thủy — nhóm này tương sinh gián tiếp với mệnh năm, vận khá thuận.

Tuổi Ngày đại cát Ngày tốt thứ 2 Ngày tránh Hướng khai trương Màu trang phục
Tỵ Mùng 9 (25/02), Mùng 8 (24/02) 21 âm (09/03) Tránh ngày Hợi Tây Nam Đỏ, cam
Dậu Mùng 9 (25/02), Mùng 4 (20/02) 21 âm (09/03) Tránh ngày Mão Tây Trắng, bạc
Sửu Mùng 9 (25/02), 21 âm (09/03) Mùng 8 (24/02) Mùng 6 (Sửu hại Ngọ) Tây Nam Vàng, be

Nhóm Tam Hợp Mộc: Hợi – Mão – Mùi

Thủy sinh Mộc — mệnh năm tương sinh nhóm này, vận tốt.

Tuổi Ngày đại cát Ngày tốt thứ 2 Ngày tránh Hướng khai trương Màu trang phục
Hợi Mùng 2 (18/02), 17 âm (05/03) Rằm (03/03) Tránh ngày Tỵ Đông Xanh biển, đen
Mão 17 âm (05/03), Mùng 10 (26/02) Rằm (03/03) Tránh ngày Dậu Đông Xanh lá
Mùi Mùng 6 (22/02), 17 âm (05/03) Mùng 2 (18/02) Tránh ngày Sửu Đông Nam Xanh ngọc, hồng

Hướng dẫn xác định hướng tốt bằng la bàn điện thoại

  1. Mở ứng dụng La bàn (Compass) trên điện thoại
  2. Đứng giữa cửa hàng, hướng mặt về phía cửa chính
  3. Xoay cho đến khi kim chỉ đúng hướng gợi ý ở bảng trên
  4. Hướng quầy thu ngân nên đặt sao cho người bán nhìn về hướng tốt
  5. Nếu không thể xoay quầy (cố định), đặt vật phẩm phong thủy ở hướng tốt để "dẫn khí"

Vật phẩm may mắn khi khai trương theo ngũ hành

Hành tuổi Vật phẩm đặt tại quầy Vật mang theo người Hoa tươi phù hợp
Kim Chuông gió kim loại, đồng xu Vòng bạc, charm kim loại Hoa cúc trắng
Mộc Cây phát tài, lưỡi hổ Vòng gỗ, hạt sen Hoa mai, hoa đào
Thủy Bể cá nhỏ, bình nước Vòng obsidian đen Hoa lan
Hỏa Đèn đỏ, nến thơm Vòng hồng ngọc Hoa hồng đỏ
Thổ Tượng gốm, đá thạch anh Vòng mắt hổ Hoa hướng dương

Tổng kết

  • Ngày đại cát chung: Mùng 4 (20/02), Mùng 9 (25/02)
  • Ngày tốt: Mùng 2, 6, 8, 10, Rằm
  • Tránh tuyệt đối: Mùng 3, 5, 7, 13, 14, 18, 22, 23, 27
  • Kiểm tra tuổi → chọn ngày tam hợp/lục hợp → chọn giờ hoàng đạo → chọn hướng + trang phục

Thông tin tử vi mang tính tham khảo, giúp bạn chọn thời điểm phù hợp. Quyết định cuối cùng luôn nằm ở nỗ lực, sản phẩm và dịch vụ của bạn.

Nguyên văn (中文)

「知命者不怨天,知己者不怨人。」

Bản dịch (Tiếng Việt)

Người hiểu mệnh không oán trời, người hiểu mình không oán người.
Tuân Tử · 荀子