Đây là tuần khai xuân đầu tiên — năng lượng Hỏa vượng nhất, phù hợp cho khởi đầu mạnh mẽ. Ba ngày tốt nhất trong tuần: Mùng 2 (18/02), Mùng 4 (20/02), và Mùng 6 (22/02). Mùng 8 (24/02) cũng tốt — phù hợp ai muốn chờ thêm.
Đặc điểm ngày: Can Nhâm (Thủy) + Chi Dần (Mộc). Thủy sinh Mộc — ngày khởi đầu thuận, năng lượng tăng trưởng tự nhiên. Là ngày "mở cửa đón xuân" truyền thống.
| Tuổi | Lý do hợp | Mức ưu tiên |
|---|---|---|
| Dần | Bản mệnh — ngày Dần là ngày "của mình" | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Ngọ | Tam hợp Dần-Ngọ-Tuất | ⭐⭐⭐⭐ |
| Tuất | Tam hợp Dần-Ngọ-Tuất | ⭐⭐⭐⭐ |
| Hợi | Lục hợp Dần-Hợi | ⭐⭐⭐⭐ |
| Mão | Dần-Mão cùng hành Mộc | ⭐⭐⭐ |
Ai nên tránh: Tuổi Thân (lục xung Dần-Thân — Mộc khắc Kim).
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Giờ mở cửa tốt nhất | Giờ Mão (05:00–07:00) — Mộc vượng, khai phát. Hoặc giờ Tỵ (09:00–11:00) |
| Hướng bày quầy | Đông Nam — hướng Tài Thần đầu năm 2026, hợp Mộc |
| Màu trang phục | Xanh lá (Mộc), cam (Hỏa) — tương sinh cho ngày Mộc |
| Vật phẩm may mắn | Cây kim tiền tại quầy (Mộc), phong bao đỏ mới (Hỏa sinh Thổ = tài lộc) |
| Nên mặc tránh | Tránh trắng, bạc (Kim khắc Mộc) |
Đặc điểm ngày: Can Giáp (Mộc) + Chi Thìn (Thổ). Giáp đứng đầu Thiên Can — mang ý nghĩa khởi đầu, dẫn đầu, quyết đoán. Thìn chứa Quý Thủy tàng can — ngầm sinh Mộc, tạo đà phát triển bền.
| Tuổi | Lý do hợp | Mức ưu tiên |
|---|---|---|
| Thìn | Bản mệnh — "Thìn gặp Thìn", mang quyền lực | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Tý | Tam hợp Thân-Tý-Thìn | ⭐⭐⭐⭐ |
| Thân | Tam hợp Thân-Tý-Thìn | ⭐⭐⭐⭐ |
| Dậu | Lục hợp Thìn-Dậu (Kim cục) | ⭐⭐⭐⭐ |
| Mão | Giáp Mộc hợp Mão (cùng hành Mộc) | ⭐⭐⭐ |
Ai nên tránh: Tuổi Tuất (lục xung Thìn-Tuất).
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Giờ mở cửa | Giờ Thìn (07:00–09:00) — "Thìn gặp Thìn", uy lực cực đại. Hoặc giờ Dậu (17:00–19:00, lục hợp Thìn) |
| Hướng bày quầy | Đông — Giáp Mộc vượng ở phương Đông |
| Màu trang phục | Xanh lá, xanh ngọc (Mộc) — theo Can Giáp. Hoặc đen, xanh biển (Thủy sinh Mộc) |
| Vật phẩm | Cây phát tài (Mộc), bình hoa tươi Đông phương (hoa cúc, hoa mai) |
| Lưu ý | Ngày rất mạnh — phù hợp khai trương lớn, ký hợp đồng, mở chi nhánh mới |
Đặc điểm ngày: Bính Ngọ — trùng khớp hoàn toàn với Can Chi năm 2026. Năng lượng cực đại, như "một năm thu nhỏ trong một ngày". Rất mạnh nhưng cũng cần cân nhắc kỹ theo tuổi.
| Tuổi | Lý do hợp | Mức ưu tiên |
|---|---|---|
| Ngọ | Bản mệnh, năm bản mệnh — sóng đôi | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Dần | Tam hợp Dần-Ngọ-Tuất | ⭐⭐⭐⭐ |
| Tuất | Tam hợp Dần-Ngọ-Tuất | ⭐⭐⭐⭐ |
| Mùi | Lục hợp Ngọ-Mùi (Hỏa) | ⭐⭐⭐⭐ |
Ai PHẢI tránh: Tuổi Tý (trực xung Tý-Ngọ — cực mạnh vì trùng năm). Tuổi Sửu cũng nên cân nhắc (Sửu hại Ngọ).
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Giờ mở cửa | Giờ Tỵ (09:00–11:00) — Hỏa vượng nhưng chưa cực đỉnh, dễ kiểm soát. Hoặc giờ Ngọ (11:00–13:00) nếu muốn năng lượng tối đa |
| Hướng bày quầy | Nam — hướng Hỏa, vượng khí vận 9 |
| Màu trang phục | Đỏ, cam, hồng (Hỏa) — tận dụng tối đa năng lượng ngày |
| Vật phẩm | Đèn đỏ trang trí, nến thơm (Hỏa), hoa hồng đỏ tại quầy |
| Cảnh báo | Ngày rất mạnh — phù hợp cho người kinh doanh mạnh dạn. Không phù hợp cho mở hàng "nhẹ nhàng" hay kinh doanh cần sự ổn định |
Đặc điểm ngày: Can Mậu (Thổ) + Chi Thân (Kim). Thổ sinh Kim — ngày ổn định, chắc chắn. Phù hợp cho ai muốn khởi đầu từ tốn, bền vững.
| Tuổi | Lý do hợp | Mức ưu tiên |
|---|---|---|
| Thân | Bản mệnh | ⭐⭐⭐⭐ |
| Tý | Tam hợp Thân-Tý-Thìn | ⭐⭐⭐⭐ |
| Thìn | Tam hợp Thân-Tý-Thìn | ⭐⭐⭐ |
| Tỵ | Lục hợp Tỵ-Thân (Thủy) | ⭐⭐⭐⭐ |
Ai nên tránh: Tuổi Dần (lục xung Dần-Thân).
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Giờ mở cửa | Giờ Thân (15:00–17:00) — phù hợp mở hàng chiều. Hoặc giờ Tỵ (09:00–11:00) |
| Hướng bày quầy | Tây Bắc — Kim vượng, Thổ sinh Kim |
| Màu trang phục | Trắng, bạc, ánh kim (Kim) hoặc vàng, be (Thổ sinh Kim) |
| Vật phẩm | Chuông gió kim loại, 8 đồng xu cổ (số 8 = phát, Kim = tài) |
| Đặc điểm | Ngày bình ổn — phù hợp shop thời trang, mỹ phẩm, trang sức (liên quan hành Kim) |
| Tuổi | Ngày TỐT NHẤT | Ngày thứ 2 | Ngày TRÁNH | Giờ đẹp | Hướng | Màu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tý | Mùng 4 | Mùng 8 | Mùng 6 | Thìn (07–09h) | Bắc | Đen, xanh biển |
| Sửu | Mùng 4 | Mùng 8 | Mùng 6 | Tỵ (09–11h) | Tây Nam | Vàng, be |
| Dần | Mùng 2 | Mùng 6 | Mùng 8 | Mão (05–07h) | Đông Nam | Xanh lá |
| Mão | Mùng 4 | Mùng 2 | — | Mão (05–07h) | Đông | Xanh lá, xanh ngọc |
| Thìn | Mùng 4 | Mùng 8 | — | Thìn (07–09h) | Đông | Vàng nhạt |
| Tỵ | Mùng 8 | Mùng 4 | — | Tỵ (09–11h) | Tây Nam | Đỏ, cam |
| Ngọ | Mùng 6 | Mùng 2 | — | Ngọ (11–13h) | Nam | Đỏ, tím |
| Mùi | Mùng 6 | Mùng 2 | — | Mùi (13–15h) | Đông Nam | Xanh ngọc |
| Thân | Mùng 8 | Mùng 4 | Mùng 2 | Thân (15–17h) | Tây Bắc | Trắng, bạc |
| Dậu | Mùng 4 | Mùng 8 | — | Dậu (17–19h) | Tây | Trắng, bạc |
| Tuất | Mùng 2 | Mùng 6 | Mùng 4 | Tuất (19–21h) | Tây | Vàng, nâu |
| Hợi | Mùng 2 | Mùng 8 | — | Tỵ (09–11h) | Đông | Đen, xanh biển |
Tra cứu lá số cá nhân để xem phân tích chi tiết hơn tại TuVi Đẩu Số Online.
Nguyên văn (中文)
「知命者不怨天,知己者不怨人。」
Bản dịch (Tiếng Việt)
Người hiểu mệnh không oán trời, người hiểu mình không oán người.